bus lane
Định nghĩa
Danh từ: Làn đường dành riêng cho xe buýt (bus lane) là một làn đường trên đường phố được chỉ định và đánh dấu dành riêng cho xe buýt lưu thông, nhằm giúp xe buýt di chuyển nhanh hơn, tránh tắc đường. Các phương tiện khác thường bị cấm đi vào làn đường này trong những khung giờ nhất định.
Ví dụ sử dụng
- (Bạn không được lái xe vào làn đường dành riêng cho xe buýt trong giờ cao điểm.)
- (Làn đường dành riêng cho xe buýt giúp giảm thời gian di chuyển cho phương tiện công cộng.)
- (Xe hơi đỗ trong làn đường dành riêng cho xe buýt sẽ bị phạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to use the bus lane": sử dụng làn đường dành riêng cho xe buýt (thường chỉ áp dụng cho xe buýt, xe khẩn cấp, hoặc xe đạp ở một số nơi).
- Only buses and taxis are allowed to use the bus lane. (Chỉ xe buýt và taxi mới được phép sử dụng làn đường dành riêng cho xe buýt.)
- "bus lane enforcement": việc thực thi quy định về làn đường dành riêng cho xe buýt (thông qua camera hoặc cảnh sát giao thông).
- Bus lane enforcement cameras are installed to catch violators. (Camera thực thi làn đường dành riêng cho xe buýt được lắp đặt để bắt những người vi phạm.)
Biến thể và từ gần giống
- Bus-only lane (danh từ): làn đường chỉ dành riêng cho xe buýt (tương tự bus lane, nhưng nhấn mạnh tính độc quyền).
- The bus-only lane is clearly marked with signs. (Làn đường chỉ dành cho xe buýt được đánh dấu rõ ràng bằng biển báo.)
- Busway (danh từ): đường dành riêng cho xe buýt (thường là một tuyến đường riêng biệt, không phải là làn trên đường thông thường).
- The city built a busway to connect the suburbs. (Thành phố đã xây dựng một đường dành riêng cho xe buýt để kết nối các vùng ngoại ô.)
Từ đồng nghĩa
- Làn đường ưu tiên cho xe buýt: cách diễn đạt tương tự, nhấn mạnh tính ưu tiên.
- Làn đường công cộng: thuật ngữ chung hơn, có thể bao gồm cả xe buýt và xe điện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pull into the bus lane: tấp vào làn đường dành riêng cho xe buýt.
- The bus pulled into the bus lane to pick up passengers. (Xe buýt tấp vào làn đường dành riêng để đón khách.)
- Exit the bus lane: rời khỏi làn đường dành riêng cho xe buýt.
- Drivers must exit the bus lane before the intersection. (Các tài xế phải rời khỏi làn đường dành riêng cho xe buýt trước ngã tư.)
Thành ngữ liên quan
- "Bus lane is a no-go zone": làn đường dành riêng cho xe buýt là khu vực cấm (đối với phương tiện khác).
- For private cars, the bus lane is a no-go zone during rush hour. (Đối với xe hơi cá nhân, làn đường dành riêng cho xe buýt là khu vực cấm trong giờ cao điểm.)